Predojevic Jana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orlovi W 34 20:26 3.7 3.6 0.7 33.1% 29.9% 81.8% 1 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 26 19:49 3.8 3.5 0.8 32.1% 27.2% 80.0% 1 0
WABA League Women WABA League Women 8 22:26 3.2 3.9 0.6 37.5% 43.8% 100.0% 0 0
Orlovi W 35 17:25 3.9 3 0.7 34.0% 32.7% 66.7% 0 0
Orlovi W 31 7:57 1.8 1.5 0.4 35.9% 17.2% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions