Predojevic Hana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orlovi W 25 32:01 14.2 7 1.6 49.4% 17.1% 82.2% 5 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 21 31:22 13.7 6.9 1.6 48.6% 10.3% 83.9% 3 0
WABA League Women WABA League Women 4 35:25 17 7.8 1.8 53.5% 50.0% 76.0% 2 0
Orlovi W 32 27:16 14.9 6.5 1.6 55.0% 13.3% 78.1% 6 0
Orlovi W 44 27:33 11 6.7 1.8 52.3% 38.1% 79.7% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions