Prather Casey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brisbane Bullets 11 28:16 24.2 7.5 2.8 49.0% 28.1% 75.4% 3 0
NBL NBL 11 28:16 24.2 7.5 2.8 49.0% 28.1% 75.4% 3 0
Brisbane Bullets Shanxi Zhongyu 33 27:36 19.2 5.9 2 45.6% 37.9% 73.4% 5 0
Brisbane Bullets 7 14:35 6.4 3 0.9 33.3% 41.2% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions