Pradilla Jaime

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spain 2 21:30 8 7 1.5 46.2% 33.3% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 21:30 8 7 1.5 46.2% 33.3% 50.0% 0 0
Valencia 2 16:51 9 4 1 38.5% 50.0% 80.0% 0 0
Valencia 39 20:51 10.2 8.2 2.3 59.1% 37.5% 65.7% 3 0
Spain Valencia Real Madrid 51 19:18 6.5 4 1.9 52.5% 31.1% 79.3% 0 0
Valencia 42 21:31 7.3 6.5 1.6 49.6% 26.0% 71.1% 1 0
Valencia Spain 28 19:19 7.3 5 1.7 67.5% 61.5% 65.7% 0 0
Valencia 36 15:37 5.8 3.6 0.8 61.9% 29.2% 63.0% 0 0
Valencia Spain 35 14:49 3.9 3.6 0.7 53.8% 18.8% 59.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions