Poythress Alex

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ivory Coast 3 24:48 21 7.3 1.7 64.9% 25.0% 70.0% 0 0
AfroBasket AfroBasket 3 24:48 21 7.3 1.7 64.9% 25.0% 70.0% 0 0
Olimpia Milano 19 15:16 7.1 3.3 0.3 54.5% 100.0% 61.8% 0 0
Olimpia Milano 30 12:52 5.3 2.7 0.1 59.8% 20.0% 79.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions