Powers Donte

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Teuta Durres 17 34:48 20.9 4.7 5.1 49.6% 36.0% 71.8% 0 0
Superliga Superliga 14 34:34 21.6 4.6 5.2 53.1% 40.0% 71.0% 0 0
Liga Unike Liga Unike 3 35:54 17.3 5 4.7 34.7% 23.1% 75.0% 0 0
Frayles de Guasave 12 14:59 5.9 1.8 1.4 36.5% 31.0% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions