Powell Myles

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Scarborough Shooting Stars 21 26:51 23 3.4 4.7 37.6% 34.0% 83.0% 0 0
CEBL CEBL 21 26:51 23 3.4 4.7 37.6% 34.0% 83.0% 0 0
Shandong 25 18:45 15.7 2.6 3.4 39.7% 32.6% 80.6% 0 0
Qingdao 26 22:40 14.9 4.2 4.5 37.2% 30.8% 76.0% 4 1
Qingdao 44 29:00 25.4 7.1 6 44.5% 37.2% 79.8% 15 3
Houston Rockets 1 6:34 4 3 2 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions