Poulianitis Stylianos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aris 25 12:22 3.3 0.8 1.2 47.8% 34.3% 58.3% 0 0
Basket League Basket League 25 12:22 3.3 0.8 1.2 47.8% 34.3% 58.3% 0 0
Aris 17 13:08 1.9 1.1 0.8 34.3% 26.9% 50.0% 0 0
Peristeri 24 17:45 3.6 1.6 2.3 31.6% 32.3% 75.0% 0 0
Peristeri 10 20:01 5.1 1.8 2.3 40.8% 47.8% 0% 0 0
Peristeri 28 13:04 4.2 0.9 0.6 49.4% 43.9% 81.8% 0 0
Peristeri Greece 19 10:37 2.4 1.2 0.5 38.6% 37.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions