Pot Stefan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovan Bratislava 24 27:32 10 4.5 5 37.5% 24.1% 68.5% 1 0
Extraliga Extraliga 23 27:51 10.1 4.7 5 37.6% 24.1% 67.8% 1 0
ENBL ENBL 1 20:05 7 1 3 33.3% 25.0% 100.0% 0 0
Antwerp Giants 9 17:06 4.7 2.2 3 31.1% 6.2% 56.5% 0 0
Antwerp Giants 2 7:22 0.5 1.5 0.5 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Szombathely 38 18:39 9.4 3.9 4.2 48.5% 32.9% 77.5% 2 0
Szombathely 5 21:50 7.6 2.4 2.8 40.7% 40.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions