Porter Michael

Porter Michael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brooklyn Nets 52 32:02 23.9 7 3.1 45.9% 36.5% 85.9% 13 0
NBA NBA 52 32:02 23.9 7 3.1 45.9% 36.5% 85.9% 13 0
Denver Nuggets 95 32:49 16.7 6.7 1.9 38.8% 38.8% 76.6% 16 0
Denver Nuggets 92 32:15 16.5 7 1.5 40.0% 40.0% 82.4% 16 0
Denver Nuggets 84 28:58 16.3 5.9 1.2 40.6% 40.6% 80.7% 10 0
Denver Nuggets 3 26:50 17.7 6.3 2 46.7% 46.7% 80.0% 0 0
Denver Nuggets 13 22:01 10.9 6.7 0.9 35.7% 35.7% 73.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions