Porter Kevin

Porter Kevin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Milwaukee Bucks 40 32:08 17.4 5 7.2 47.9% 34.9% 85.5% 10 2
NBA NBA 40 32:08 17.4 5 7.2 47.9% 34.9% 85.5% 10 2
Los Angeles Clippers Milwaukee Bucks 84 20:13 10.3 3.7 3.5 32.2% 32.2% 77.4% 2 1
PAOK 6 38:01 22 9.3 6.8 46.7% 27.8% 60.0% 3 1
Houston Rockets 62 33:32 18.9 5.3 5.7 37.1% 37.1% 78.1% 9 1
Houston Rockets 7 31:27 16.9 3.9 4.9 35.4% 35.4% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions