Popovici Roxana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cluj Napoca W 15 12:11 4.1 1.5 0.3 36.5% 33.3% 60.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 3:41 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Liga National W Liga National W 9 12:19 3.7 1.2 0.3 34.2% 33.3% 0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 16:08 7 2.8 0.5 41.7% 35.7% 75.0% 0 0
Cluj Napoca W 20 16:01 3.6 1.6 0.3 30.2% 29.0% 100.0% 0 0
Cluj Napoca W 14 7:34 1.3 0.9 0.1 23.1% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions