Popovic Matija

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hradec Kralove 14 22:06 9 4.7 1.7 41.2% 21.4% 51.0% 1 0
NBL NBL 14 22:06 9 4.7 1.7 41.2% 21.4% 51.0% 1 0
Mrkonjic Grad Hradec Kralove 25 28:47 16 8 2.6 59.5% 24.1% 55.7% 9 0
Mrkonjic Grad 21 27:04 10.9 4.9 1.8 59.1% 23.1% 60.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions