Popov Vasil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minyor 1 22:24 10 0 2 50.0% 40.0% 100.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 1 22:24 10 0 2 50.0% 40.0% 100.0% 0 0
Minyor 30 23:13 7.5 2.8 1.6 34.7% 26.7% 81.8% 0 0
Minyor 1 34:00 8 2 2 8.3% 11.1% 100.0% 0 0
Minyor 18 29:23 11.5 3.8 1.8 34.1% 33.1% 81.0% 0 0
Rilski Sportist 2 8:05 0 0 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Rilski Sportist 27 14:40 4.6 1.3 0.9 35.7% 33.7% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions