Ponitka Marcel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LKS Lodz 29 25:32 14.5 5.1 3.1 50.2% 28.4% 70.3% 1 0
1 Liga 1 Liga 29 25:32 14.5 5.1 3.1 50.2% 28.4% 70.3% 1 0
Slask Wroclaw 1 27:54 18 2 1 66.7% 71.4% 100.0% 0 0
Slask Wroclaw 19 21:51 9.3 4 2.9 46.4% 29.5% 64.2% 0 0
Legia Slask Wroclaw 9 25:15 6.2 3 3.4 35.2% 29.4% 81.2% 0 0
Legia 32 26:16 9.6 4.1 3.2 40.9% 24.2% 69.8% 1 1
Legia 16 22:02 7 3.4 3.5 44.3% 35.3% 71.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions