Pongo Mate

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DEAC 27 20:47 6.1 2.5 3.8 36.5% 32.6% 63.2% 0 0
NBA NBA 26 20:48 6.4 2.4 3.8 37.3% 33.3% 63.2% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 20:19 0 4 3 0.0% 0.0% 0% 0 0
DEAC 36 27:17 8.5 3.9 4.6 42.8% 34.5% 76.7% 1 0
Szolnoki Olaj 40 19:46 6.3 2.2 3.8 45.0% 45.9% 67.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions