Pongo Marcell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hungary 9 15:18 5.7 2 2.7 35.7% 32.0% 86.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 9 15:18 5.7 2 2.7 35.7% 32.0% 86.7% 0 0
Alba Fehervar 33 26:26 13 3.9 6.2 39.0% 26.9% 74.1% 4 0
Hungary 1 14:21 0 2 2 0% 0% 0% 0 0
Szombathely Kormend 39 23:48 9.2 3.8 4.5 45.7% 38.9% 80.0% 0 0
Hungary Szombathely 18 22:35 6.9 2.7 3.8 30.6% 25.0% 71.4% 1 0
Szombathely 38 20:46 8.3 3.7 3.9 48.5% 43.5% 67.4% 0 0
Szombathely Hungary 10 17:37 5.1 2.7 2.7 40.5% 46.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions