Ponferada Jewel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TNT Tropang 5G 5 7:30 1 0.4 0.6 33.3% 0.0% 50.0% 0 0
EASL EASL 5 7:30 1 0.4 0.6 33.3% 0.0% 50.0% 0 0
TNT Tropang 5G 14 8:11 2.2 1.8 0.5 52.4% 50.0% 50.0% 0 0
Rain or Shine Elasto Painters TNT Tropang 5G 21 8:59 2.8 1.8 0.5 50.0% 33.3% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions