Pomikalek Tomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Decin 43 23:22 8.8 4.1 1.3 41.6% 32.0% 74.1% 0 0
NBL NBL 41 23:21 8.7 4.1 1.3 41.3% 32.1% 75.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 2 23:44 11 4 1 47.1% 30.0% 60.0% 0 0
Decin 3 24:01 8.7 4.7 1 40.7% 16.7% 28.6% 0 0
Decin 51 23:53 11.4 4.8 1.1 49.4% 35.2% 78.0% 3 0
Decin 3 22:11 6.7 5 0.3 25.0% 20.0% 100.0% 0 0
Decin West 48 24:49 10.5 5.1 1.2 45.2% 32.4% 78.7% 1 0
Decin 2 26:04 7.5 3.5 1.5 33.3% 25.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions