Polleros Sarah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gernika Bizkaia W 25 15:51 4.7 3.4 0.4 35.7% 31.0% 75.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 20:37 9.1 5.1 0.8 43.3% 41.4% 75.0% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 17 13:36 2.6 2.6 0.3 27.3% 20.7% 75.0% 0 0
Germany W 2 1:25 1 0 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions