Policari Elisa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kibirkstis Vilnius W 5 12:43 5 2 1 32.0% 37.5% 75.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 13:57 4 2.3 1 23.5% 25.0% 100.0% 0 0
SLB Women SLB Women 2 10:52 6.5 1.5 1 50.0% 75.0% 66.7% 0 0
Battipaglia W Kibirkstis Vilnius W 16 19:02 4.2 2.3 1.3 30.4% 25.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions