Pogoy Roger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TNT Tropang 5G 1 20:18 2 5 1 12.5% 0.0% 0% 0 0
EASL EASL 1 20:18 2 5 1 12.5% 0.0% 0% 0 0
TNT Tropang 5G 13 34:34 20.4 4.3 2.1 45.9% 38.5% 79.7% 0 0
TNT Tropang 5G 19 32:45 17.8 4.6 1.9 52.0% 47.7% 63.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions