Podar Alina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Arad W 27 27:54 10.6 2 3.4 35.7% 31.5% 74.7% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 5 29:58 13.6 2.4 3.8 43.5% 40.0% 81.8% 0 0
Liga National W Liga National W 22 27:25 10 2 3.3 33.8% 29.5% 72.6% 0 0
Romania W 4 29:42 11.2 2.2 4.8 30.0% 37.5% 92.3% 0 0
Phoenix Constanta W 30 19:37 4.9 1.4 1.8 33.3% 25.7% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions