Pocius Rokas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vilkaviskis 38 12:05 5.5 3.6 0.4 40.7% 30.9% 63.2% 1 0
NKL NKL 38 12:05 5.5 3.6 0.4 40.7% 30.9% 63.2% 1 0
Kauno Atletas 37 22:23 10.2 5.3 1.5 51.4% 26.0% 75.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions