Pocevicius Tadas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mazeikiai 18 3:21 0.9 0.4 0.2 37.5% 30.0% 100.0% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 4 3:42 2 0.8 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
LKL LKL 14 3:15 0.6 0.3 0.2 23.1% 12.5% 100.0% 0 0
Mazeikiai 4 0:17 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions