Po-Yen Chen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tainan TSG GhostHawks 23 22:04 8.5 2.9 0.5 33.7% 35.3% 69.0% 0 0
P. League+ P. League+ 23 22:04 8.5 2.9 0.5 33.7% 35.3% 69.0% 0 0
Kaohsiung Steelers 14 34:55 12.6 3.1 0.9 37.1% 33.3% 79.2% 0 0
Fubon Braves 4 13:31 4 1.2 0.5 26.1% 20.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions