Po-Chih Wang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Taipei Kings 5 4:44 1.6 1.2 0.2 75.0% 50.0% 25.0% 0 0
EASL EASL 5 4:44 1.6 1.2 0.2 75.0% 50.0% 25.0% 0 0
New Taipei Kings 9 2:46 1.4 0.6 0 66.7% 50.0% 0% 0 0
New Taipei Kings 6 3:42 0.7 0.3 0 40.0% 0.0% 0.0% 0 0
New Taipei Kings 5 4:47 2 1 0.2 57.1% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions