Pluta Michal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostrow Wielkopolski 25 16:26 6.8 1.4 2.1 42.4% 39.6% 64.4% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 25 16:26 6.8 1.4 2.1 42.4% 39.6% 64.4% 0 0
Zielona Gora 5 4:29 2 0.2 0.4 37.5% 50.0% 50.0% 0 0
Zielona Gora Bydgoszcz 28 11:30 5.4 1.4 1.1 40.4% 37.5% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions