Pluta Andrzej

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poland 4 17:59 6.5 1 2.5 48.0% 20.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 17:59 6.5 1 2.5 48.0% 20.0% 0% 0 0
Legia 1 34:54 17 1 4 46.2% 62.5% 0% 0 0
Legia 41 28:23 13.3 2.2 6 41.9% 33.8% 71.8% 5 0
Poland Legia 18 27:32 11.8 1.7 4.6 42.9% 41.1% 68.8% 0 0
Legia 51 28:29 12.1 2.5 5.3 39.7% 33.3% 73.7% 1 0
Poland Legia 11 18:15 6.5 1.4 3.6 47.3% 41.4% 66.7% 0 0
Gdynia 24 31:37 15.5 2 4.6 39.9% 33.2% 79.8% 1 0
Poland 10 20:07 5.8 1.7 3 36.8% 36.4% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions