Plotas Nikolas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Promitheas 22 18:18 5.5 1.7 1.2 41.5% 20.6% 76.6% 0 0
Basket League Basket League 22 18:18 5.5 1.7 1.2 41.5% 20.6% 76.6% 0 0
Promitheas 9 12:06 4.3 1.2 0.4 46.4% 0.0% 76.5% 0 0
Promitheas AS Karditsas 6 5:20 1 0.7 0.3 14.3% 0.0% 50.0% 0 0
Promitheas 18 6:13 1.6 0.6 0.2 57.9% 71.4% 66.7% 0 0
Promitheas 4 4:06 1.5 0.5 0 50.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions