Pleikys Oskaras

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siauliai 43 26:25 12.7 6.1 1.7 53.8% 36.9% 76.7% 3 0
LKL LKL 34 26:39 12 6.2 1.9 52.2% 34.1% 76.0% 2 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 9 25:32 15.7 5.7 1.2 59.5% 50.0% 78.3% 1 0
Rytas Jonava 43 15:45 7 3.7 1.1 51.6% 30.6% 64.2% 1 0
Rytas 3 7:37 2.3 2.3 0.3 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Rytas 28 9:44 3.6 1.6 0.6 38.0% 25.0% 85.7% 0 0
Rytas 3 3:56 1.3 0.3 0.3 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions