Plavsic Uros

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crvena zvezda 3 10:27 8 4 0.7 64.3% 0% 100.0% 0 0
Korac cup Korac cup 3 10:27 8 4 0.7 64.3% 0% 100.0% 0 0
Bordo Sportif 11 23:47 11.7 9.2 1.5 54.2% 22.2% 62.2% 4 0
Crvena zvezda 14 7:34 3.6 2.4 0.6 56.2% 0% 63.6% 0 0
Besiktas 32 14:15 6 4.2 1.1 58.8% 0.0% 54.3% 0 0
Crvena zvezda Mega Basket Serbia Besiktas 31 12:42 6.1 2.9 0.5 53.6% 0.0% 60.6% 0 0
Atlanta Hawks Mega Basket Serbia 33 22:52 13.4 6.9 1.2 64.2% 23.5% 58.0% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions