Planutis Bobby

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kobrat 20 32:13 12.9 5.3 1.8 51.9% 32.4% 90.2% 1 0
Korisliiga Korisliiga 20 32:13 12.9 5.3 1.8 51.9% 32.4% 90.2% 1 0
Cheshire Phoenix 1 13:04 0 1 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Kvarner Lahti Basketball 14 28:57 11.3 4.5 1.5 48.2% 38.7% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions