Pivec Mikayla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gernika Bizkaia W 11 9:57 2.5 1.7 0.4 40.9% 16.7% 72.7% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 11 9:57 2.5 1.7 0.4 40.9% 16.7% 72.7% 0 0
Zaragoza W 19 15:09 3 3.2 1.3 37.0% 33.3% 48.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions