Pipkins Luwane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Njardvik 12 34:45 16.3 4.2 3.8 44.1% 39.8% 54.2% 0 0
Premier league Premier league 12 34:45 16.3 4.2 3.8 44.1% 39.8% 54.2% 0 0
Balikesir 7 33:14 13.6 2.6 4.9 38.2% 30.2% 50.0% 1 0
Spisski Rytieri 42 26:34 11.7 3.1 2.5 39.0% 35.2% 67.1% 0 0
Spisski Rytieri 8 27:27 15.6 4.6 3.4 45.6% 37.7% 53.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions