Pipkins Jalon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gargzdai 42 24:03 13 2.5 2.3 45.4% 27.4% 80.6% 0 0
LKL LKL 34 24:20 12.9 2.4 2.1 44.3% 25.6% 81.7% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 8 22:50 13.5 2.6 3.2 50.0% 33.3% 75.0% 0 0
CSU Sibiu 34 31:47 18.8 3 2.4 45.5% 30.0% 82.5% 0 0
CSU Sibiu 1 26:37 16 3 2 46.2% 33.3% 75.0% 0 0
Sheffield Sharks 38 23:57 11.1 2 1.6 49.4% 33.6% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions