Pipiska Branislav

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MBK Handlova 3 19:03 4 2.3 0.7 36.4% 25.0% 66.7% 0 0
Czech-Slovak Cup Czech-Slovak Cup 3 19:03 4 2.3 0.7 36.4% 25.0% 66.7% 0 0
MBK Handlova 38 20:46 7.3 2.3 1.3 38.4% 35.2% 80.3% 0 0
MBK Handlova 3 31:40 9.7 6.3 3.7 22.9% 18.2% 90.0% 0 0
MBK Handlova 31 19:06 5.7 2 1.1 36.4% 33.0% 70.0% 0 0
MBK Handlova 1 25:22 13 0 2 55.6% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions