Pipiras Rytis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kormend Szombathely 37 27:13 9.1 5.4 1.8 40.8% 34.7% 61.1% 4 0
NBA NBA 34 27:42 9.2 5.3 1.9 40.9% 35.9% 61.8% 4 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 3 21:38 7 5.7 1 39.1% 16.7% 50.0% 0 0
Siauliai 10 13:40 3.5 1.9 0.7 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions