Pintelon Xander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spirou Charleroi 36 18:07 6.9 3.8 0.9 50.6% 25.0% 75.4% 1 0
BNXT League BNXT League 36 18:07 6.9 3.8 0.9 50.6% 25.0% 75.4% 1 0
Oostende Spirou Charleroi 23 15:01 5.5 3.4 1.1 53.1% 44.7% 64.9% 0 0
Oostende 32 11:08 4.4 2.2 0.4 54.4% 50.0% 82.8% 0 0
Oostende 12 4:34 1.1 0.9 0 45.5% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions