Pinero Facundo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ferro 31 19:15 10.5 2.6 0.8 57.3% 39.6% 84.6% 0 0
Liga A Liga A 31 19:15 10.5 2.6 0.8 57.3% 39.6% 84.6% 0 0
Boca Juniors 58 18:34 6.5 3.1 1.1 42.0% 38.8% 82.6% 0 0
Boca Juniors 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Regatas 33 29:12 9.8 4.4 2 43.0% 38.5% 70.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions