Pinarer Ibrahim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MKE Ankaragucu 31 14:30 4.3 3.1 0.6 43.1% 26.9% 52.0% 0 0
TBL TBL 31 14:30 4.3 3.1 0.6 43.1% 26.9% 52.0% 0 0
CO Basket 31 9:57 2.5 1.8 0.4 37.9% 35.0% 59.4% 0 0
Kapakli Spor 1 2:41 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions