Pierre Dyshawn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fenerbahce 25 11:33 3.3 2 0.8 43.8% 36.7% 94.1% 0 0
EuroLeague EuroLeague 25 11:33 3.3 2 0.8 43.8% 36.7% 94.1% 0 0
Fenerbahce 15 19:52 7.5 3.2 1.4 54.1% 38.5% 85.2% 0 0
Fenerbahce 27 19:48 5.6 3.9 1 44.1% 30.2% 91.7% 1 0
Fenerbahce 1 25:46 6 6 0 42.9% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions