Piekus Petras

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plunges Olimpas 25 7:40 1.4 2.2 0.2 36.1% 0.0% 47.6% 0 0
NKL NKL 25 7:40 1.4 2.2 0.2 36.1% 0.0% 47.6% 0 0
Alytaus Alytus 8 19:52 3.8 4.8 1 45.2% 0% 28.6% 0 0
Kauno Atletas 18 12:03 4.1 2.2 0.2 62.0% 0.0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions