Picard Lucas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Portel U21 Le Portel 24 19:40 7.7 4.2 0.4 31.6% 26.2% 70.8% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 21 22:28 8.8 4.9 0.5 31.6% 26.2% 70.8% 1 0
LNB LNB 3 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Le Portel 1 0:55 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions