Phillips Nelson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ASA 19 29:43 14.1 4.8 2.4 46.8% 33.0% 86.4% 1 0
Pro B Pro B 19 29:43 14.1 4.8 2.4 46.8% 33.0% 86.4% 1 0
Wurzburg 26 20:08 6.2 3.8 1.2 37.5% 22.4% 72.0% 0 0
Mega Basket Wurzburg 8 24:40 8.6 3.2 2 48.1% 20.8% 92.3% 0 0
Vrsac 28 27:39 19.9 5.9 2.2 52.0% 37.0% 84.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions