Pevadze Alexandre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TSU 6 26:41 8.7 9.8 2.5 30.4% 18.2% 77.8% 3 0
Georgian Cup Georgian Cup 6 26:41 8.7 9.8 2.5 30.4% 18.2% 77.8% 3 0
TSU 30 29:14 15.3 7.6 3.2 50.7% 33.0% 69.7% 6 0
TSU 3 25:49 13 9.3 3.3 38.9% 37.5% 88.9% 1 0
TSU 30 33:22 16.2 9.4 2.8 47.3% 29.7% 72.7% 11 0
TSU 24 31:15 16.6 9.8 2.8 49.7% 36.7% 70.2% 11 0
TSU 7 34:59 10.4 7.6 2.6 41.4% 17.4% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions