Petursson Hilmar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keflavik 28 28:55 12.8 3.4 3.8 43.7% 36.2% 84.1% 2 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 3 31:41 17 4 4 54.3% 46.7% 85.7% 0 0
Premier league Premier league 25 28:35 12.3 3.3 3.7 42.0% 34.7% 84.0% 2 0
Keflavik 19 22:35 9.9 3.1 2.4 38.9% 29.6% 79.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions