Petursdottir Rosa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Haukar W 32 18:30 4.2 3.9 1.6 37.7% 5.4% 52.4% 0 0
Premier League W Premier League W 32 18:30 4.2 3.9 1.6 37.7% 5.4% 52.4% 0 0
Haukar W 34 21:07 7 4.1 1.8 40.2% 25.6% 78.9% 2 0
Haukar W 29 20:36 5.1 3.8 1.1 37.0% 16.7% 74.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions