Petrus Estere

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sanjoanense W 1 18:41 9 2 2 66.7% 33.3% 0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 18:41 9 2 2 66.7% 33.3% 0% 0 0
Sanjoanense W 21 30:05 15 4 2.2 33.1% 26.8% 79.3% 0 0
Liepajas Papirs/LSSS W 14 25:51 9.5 3.9 2.8 32.9% 28.8% 81.2% 0 0
TTT Riga W Liepajas Papirs/LSSS W 22 23:30 7.6 2.7 1.8 28.4% 14.8% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions