Petrova Ana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Contern W 20 35:59 10.9 5.7 3 41.1% 39.2% 75.0% 1 0
Total League Women Total League Women 20 35:59 10.9 5.7 3 41.1% 39.2% 75.0% 1 0
Contern W 9 13:04 4.3 1.7 1.1 35.0% 32.4% 0% 0 0
Contern W 20 21:13 6.7 2.9 2.1 28.6% 26.2% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions